[shǒu héng]
thủ hằng
能量守恒1动量守恒
néng liàng shǒu héng 1 dòng liàng shǒu héng
Bảo toàn năng lượng, bảo toàn động lượng
守恒定律shǒu héng dìng lǜ
thủ hằng định luật
định luật bảo toàn
能量守恒néng liàng shǒu héng
năng lượng thủ hằng
bảo toàn năng lượng