[guǐ]
quỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奸宄jiān guǐ
gian quỹ
kẻ làm điều ác; ác nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.