[tā]
tha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
它们tā men
tha môn
chúng; chúng nó
它本身tā běn shēn
tha bản thân
bản thân nó
吉它jí tā
cát tha
một cây đàn guitar
管它guǎn tā
quản tha
bất kể nếu; bất chấp; đừng lo về
其它qí tā
kỳ tha
khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.