[níng jīn]
ninh tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宁津县níng jīn xiàn
ninh tân huyện
huyện Ningjin ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.