[níng xià]
ninh hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宁夏省níng xià shěng
ninh hạ tỉnh
tỉnh Ninh Hạ cũ, nay là Khu Tự trị Hui Ninh Hạ 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.