[fū]
phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孵育fū yù
phu dục
ấp ủ; nuôi
孵化fū huà
phu hoá
sinh sản; ấp; đổi mới
孵卵fū luǎn
phu noãn
ấp trứng; ấp
孵蛋fū dàn
phu đản
ấp trứng
孵化器fū huà qì
phu hoá khí
máy ấp trứng
孵化场fū huà chǎng
phu hoá trường
nhà ấp trứng; trại ấp
孵化期fū huà qī
phu hoá kỳ
thời kỳ ấp; thời gian để phát triển
未孵wèi fū
vị
chưa nở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.