[zī]
tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孳乳zī rǔ
tư nhũ
sinh sôi; sinh sản; phát sinh
孳息zī xī
tư tức
lãi
孳生zī shēng
tư sinh
sinh sản; sinh sôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.