[chán]
sàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孱头chán tóu
sàn đầu
kẻ yếu đuối; kẻ hèn nhát
孱弱chán ruò
sàn nhược
mỏng manh; yếu đuối; bất lực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.