[shú]
thục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孰料shú liào
thục liệu
ai mà ngờ; ai có thể tưởng tượng; không ngờ tới
孰优孰劣shú yōu shú liè
thục ưu thục liệt
cái nào trong hai cái tốt hơn
孰真孰假shú zhēn shú jiǎ
thục chân thục giả
cái gì là thật và cái gì là giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.