[luán]
loan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孪生luán shēng
loan sinh
sinh đôi
孪生兄弟luán shēng xiōng dì
loan sinh huynh đệ
anh em sinh đôi
孪生姐妹luán shēng jiě mèi
loan sinh tỷ
chị em sinh đôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.