[xué zhǎng]
học trưởng
文科学长
wén kē xué zhǎng
trưởng khoa khoa học xã hội
理科学长
lǐ kē xué zhǎng
trưởng khoa khoa học tự nhiên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.