[xué kē]
học khoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跨学科kuà xué kē
khoá học khoa
liên ngành
多学科duō xué kē
đa học khoa
交叉学科jiāo chā xué kē
giao xoa học khoa
liên ngành; môn học liên ngành