[xué xiào]
học hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
工读学校gōng dú xué xiào
công đọc
trường cải tạo; trường giáo dưỡng
网络学校wǎng luò xué xiào
võng lạc học hiệu
Trường học dạy học từ xa qua Internet, đa phương tiện và công nghệ thông tin điện tử; trường học mạng (viết tắt)
私立学校sī lì xué xiào
tư lập học hiệu
trường tư thục
专科学校zhuān kē xué xiào
chuyên khoa học hiệu
trường chuyên nghiệp; trường cao đẳng đào tạo chuyên môn; bách khoa
技工学校jì gōng xué xiào
kỹ công học hiệu
trường trung học nghề; viết tắt thành 技校[ji4 xiao4]
暑期学校shǔ qī xué xiào
thử kỳ học hiệu
trường hè
医科学校yī kē xué xiào
y khoa học hiệu
trường y
高等学校gāo děng xué xiào
cao đẳng học hiệu
các trường đại học và cao đẳng
公立学校gōng lì xué xiào
công lập học hiệu
trường công lập
寄宿学校jì sù xué xiào
ký túc học hiệu
trường nội trú
工业学校gōng yè xué xiào
công nghiệp học hiệu
trường kỹ thuật hoặc công nghiệp; Lượng từ: 個|个[ge4], 所[suo3]
师范学校shī fàn xué xiào
sư phạm học hiệu
Trường học chuyên đào tạo giáo viên; trường sư phạm