汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
学府 (xué fǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
学府
【學府】
[xué fǔ]
học phủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cơ sở giáo dục
Ví dụ
最高学府
zuì gāo xué fǔ
Học viện cao cấp nhất
Từ ghép
0 từ chứa “学府”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
实施高等教育的学校的美称
最高~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
学
xué
học
Học, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng; Sự học, kiến thức, học vấn; Môn học, ngành học
府
fǔ
phủ
Cơ quan hành chính, chính quyền; Nơi ở, nhà cửa (thường dùng để chỉ nhà người khác một cách lịch sự); Nơi lưu trữ, kho tàng