[xué hǎo]
học hảo
这孩子整天跟不三不四的人混在一起,不学好
zhè hái zi zhěng tiān gēn bù sān bú sì de rén hùn zài yì qǐ , bù xué hǎo
Đứa trẻ này cả ngày la cà với những kẻ không ra gì, không học hành tử tế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.