[xué lì]
học lực
学力深厚同等学力
xué lì shēn hòu tóng děng xué lì
Có trình độ học vấn sâu sắc, tương đương trình độ đại học
同等学力tóng děng xué lì
đồng đẳng học lực
Trình độ học vấn tương đương