[xué fēn]
học phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
学分制xué fēn zhì
học phân chế
hệ thống tín chỉ; hệ thống chấm điểm
学分小时xué fēn xiǎo shí
học phân tiểu thời
giờ tín chỉ; xem thêm 學分制|学分制[xue2 fen1 zhi4]
化学分析huà xué fēn xī
hoá học phân tích
phân tích hóa học
数学分析shù xué fēn xī
số học phân tích
phân tích số học; giải tích