[xué wèi]
học vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
学位论文xué wèi lùn wén
học vị luận văn
luận văn; luận án
学位证书xué wèi zhèng shū
học vị chứng thư
bằng tốt nghiệp; chứng chỉ học vị
双学位shuāng xué wèi
song học vị
bằng kép
士学位shì xué wèi
sĩ học vị
bằng cử nhân
念学位niàn xué wèi
niệm học vị
học để lấy bằng; theo học khóa học cấp bằng
名誉学位míng yù xué wèi
danh dự học vị
bằng danh dự
学士学位xué shì xué wèi
học sĩ học vị
bằng cử nhân
博士学位bó shì xué wèi
bác sĩ học vị
học vị tiến sĩ; PhD; giống Tiến sĩ Triết học 哲學博士學位|哲学博士学位
荣誉学位róng yù xué wèi
vinh dự học vị
bằng danh dự; bằng danh dự
硕士学位shuò shì xué wèi
thạc sĩ học vị
bằng thạc sĩ