[xué yè]
học nghiệp
学业成绩)学业大有长进
xué yè chéng jì ) xué yè dà yǒu zhǎng jìn
Học tập có tiến bộ lớn.
学业有成xué yè yǒu chéng
học nghiệp hữu thành
thành công trong việc học; thành công học tập