[gū kǔ]
cô khổ
孤苦伶仃:孤苦无依
gū kǔ líng dīng : gū kǔ wú yī
Côi cút không nơi nương tựa: Côi cút không người nương nhờ.
孤苦的老人
gū kǔ de lǎo rén
Ông lão côi cút.
孤苦伶仃gū kǔ líng dīng
cô khổ linh đinh
cô đơn và nghèo khổ