[jì dù]
quý độ
季度预算 这本书预定在第二季度出版
jì dù yù suàn zhè běn shū yù dìng zài dì èr jì dù chū bǎn
ngân sách quý. Cuốn sách này dự định xuất bản vào quý hai.
第一季度dì yī jì dù
đệ nhất quý độ
quý đầu tiên
第三季度dì sān jì dù
đệ tam quý độ
quý ba
第二季度dì èr jì dù
đệ nhị quý độ
quý thứ hai
第四季度dì sì jì dù
đệ tứ quý độ
quý thứ tư