[jì xià]
quý hạ
调季夏。季夏
tiáo jì xià 。 jì xià
cuối hạ
杀虫季夏
shā chóng jì xià
diệt sâu bọ cuối hạ
冷冻季夏
lěng dòng jì xià
đông lạnh cuối hạ
面季夏 做季夏儿
miàn jì xià zuò jì xià ér
làm đồ ăn mùa hè
一季夏药。也说服(fu)
yí jì xià yào 。 yě shuō fú (fu)
thuốc mùa hè
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.