[zī zī]
tư tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孜孜不倦zī zī bú juàn
nghĩa đen: cần cù không mệt mỏi; nỗ lực liên tục; cần mẫn
孜孜以求zī zī yǐ qiú
tư tư dĩ cầu
chăm chỉ và không mệt mỏi
孜孜矻矻zī zī kū kū
tư tư khốt khốt
một cách chăm chỉ
喜孜孜xǐ zī zī
hỷ tư tư
vui mừng; hạnh phúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.