[cún qián]
tồn tiền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
存钱罐cún qián guàn
tồn tiền quán
ống heo; ống tiền; hộp tiền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.