汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
存身 (cún shēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
存身
[cún shēn]
tồn thân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
An thân
Ví dụ
存身之所
cún shēn zhī suǒ
Nơi nương tựa
Từ ghép
0 từ chứa “存身”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
安身
~之所
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
存
cún
tồn
Tồn tại, còn có; Gửi, cất giữ, lưu trữ; Còn lại, số dư
身
shēn
thân
cơ thể con người; thân thể; bản thân; chính mình; vóc dáng; hình dáng cơ thể