[cún dài]
tồn thải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
存贷款cún dài kuǎn
tồn thải khoản
tiền gửi tiết kiệm và khoản vay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.