[cún huò]
tồn hoá
这些仓库可以代人存货
zhè xiē cāng kù kě yǐ dài rén cún huò
Những nhà kho này có thể nhận gửi hàng hộ
存货有限,欲购从速
cún huò yǒu xiàn , yù gòu cóng sù
Hàng tồn kho có hạn, ai muốn mua thì nhanh lên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.