[cún liáng]
tồn lương
存粮备荒
cún liáng bèi huāng
Dự trữ lương thực đề phòng tai ương
这里家家都有存粮
zhè lǐ jiā jiā dōu yǒu cún liáng
Ở đây nhà nào cũng có dự trữ lương thực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.