[cún yí]
tồn nghi
这件事只好暂时存疑,留待将来解决
zhè jiàn shì zhǐ hǎo zàn shí cún yí , liú dài jiāng lái jiě jué
Việc này đành tạm gác lại, để sau này giải quyết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.