[zì gēn]
tự căn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
字根表zì gēn biǎo
tự căn biểu
bảng các bộ phận dùng trong phương pháp nhập liệu wubi 五筆輸入法|五笔输入法[wu3 bi3 shu1 ru4 fa3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.