[jué]
quyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
子孓zǐ jué
tử
Ấu trùng muỗi
孑孓jié jué
kiết quyết
ấu trùng muỗi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.