[jié yí]
kiết di
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孑遗生物jié yí shēng wù
kiết di sinh vật
hóa thạch sống
靡有孑遗mǐ yǒu jié yí
mỹ hữu kiết di
chết sạch, không còn ai sống sót
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.