汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
子鱼 (zǐ yú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
子鱼
【子魚】
[zǐ yú]
tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Giống "仔鱼"
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “子鱼”
梭
子鱼
suō zǐ yú
thoa tử
cá nhồng
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
仔鱼
— như
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
同“仔鱼”
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể
鱼
yú
ngư
Cá, loài động vật có xương sống sống dưới nước; Tên gọi chung cho một số loài cá cụ thể; Chòm sao Song Ngư