[zǐ jí]
tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
子集合zǐ jí hé
tập hợp con
真子集zhēn zǐ jí
chân tử
tập hợp con đúng
闭子集bì zǐ jí
bế tử
tập hợp con đóng
经史子集jīng shǐ zǐ jí
kinh sử tử
Kinh, Sử, Tử, Tập (phân loại sách truyền thống)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.