[zǐ gōng]
tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
子宫颈zǐ gōng jǐng
cổ tử cung; cổ của tử cung
子宫壁zǐ gōng bì
thành tử cung
子宫托zǐ gōng tuō
vòng đặt âm đạo
子宫环zǐ gōng huán
dụng cụ tử cung đặt trong tử cung
子宫颈癌zǐ gōng jǐng ái
ung thư cổ tử cung
子宫肌瘤zǐ gōng jī liú
u xơ tử cung; u xơ cơ tử cung
子宫颈管zǐ gōng jǐng guǎn
ống cổ tử cung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.