[shuāng]
sương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孀妇shuāng fù
sương phụ
quả phụ
孀婺shuāng wù
sương vụ
孀居shuāng jū
sương cư
sống quả phụ
孀闺shuāng guī
sương khuê
phòng của quả phụ
遗孀yí shuāng
di sương
góa phụ
孤孀gū shuāng
cô sương
居孀jū shuāng
cư sương
ở goá
富孀fù shuāng
phú sương
góa phụ giàu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.