[mó]
ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嬷嬷mó mó
ma ma
bà lão; nhũ mẫu; nữ tu Công giáo
阿嬷ā mó
a ma
bà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.