[pín]
tần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嫔妃pín fēi
tần phi
phi tần
妃嫔fēi pín
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.