[gòu]
cấu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
媾合gòu hé
cấu hợp
giao phối
媾和gòu hé
cấu hoà
làm hòa; giao phối
性媾xìng gòu
tính cấu
giao hợp tình dục
交媾jiāo gòu
giao cấu
quan hệ tình dục; giao cấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.