[ān]
an
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
媕婀ān ē
an a
do dự; không quyết đoán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.