[wù]
vụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
婺城wù chéng
vụ thành
quận Vụ Thành của thành phố Kim Hoa 金華市|金华市[Jin1 hua2 shi4], tỉnh Chiết Giang
婺源wù yuán
vụ nguyên
huyện Vụ Nguyên ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
婺城区wù chéng qū
vụ thành khu
quận Vụ Thành của thành phố Kim Hoa 金華市|金华市[Jin1 hua2 shi4], tỉnh Chiết Giang
婺源县wù yuán xiàn
vụ nguyên huyện
huyện Vụ Nguyên ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
孀婺shuāng wù
sương vụ
quả phụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.