[jìng]
tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
婧等jìng děng
tinh đẳng
Ngồi chờ (trách phạt); hưởng thụ (thành quả sẵn có)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.