[bì]
tỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
婢女bì nǚ
nô tì; người hầu gái
奴婢nú bì
nô tỳ
đầy tớ nô lệ
佣婢yōng bì
dong
người hầu gái
奴颜婢膝nú yán bì xī
nô nhan tỳ tất
khúm núm và quỳ gối; xu nịnh; cúi đầu để lấy lòng
织当访婢zhī dāng fǎng bì
chức đương
nếu là dệt vải, hỏi người hầu; khi xử lý vấn đề, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.