[hūn yuē]
hôn ước
缔结婚约
dì jié hūn yuē
lập lời hẹn ước hôn nhân
解除婚约
jiě chú hūn yuē
hủy bỏ lời hẹn ước hôn nhân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.