汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
婚礼 (hūn lǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
婚礼
【婚禮】
[hūn lǐ]
hôn lễ
HSK 5
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lễ cưới
2
đám cưới
Ví dụ
举行婚礼
jǔ xíng hūn lǐ
làm lễ cưới
Từ ghép
0 từ chứa “婚礼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
婚庆
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
结婚仪式
举行~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
婚
hūn
hôn
Kết hôn; cưới hỏi; Hôn nhân; việc cưới hỏi; Tái hôn
礼
lǐ
lễ
Nghi thức, phép tắc xã giao; Lễ nghi, nghi lễ; Quà tặng