[hūn qī]
hôn kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
适婚期shì hūn qī
thích hôn kỳ
độ tuổi thích hợp để kết hôn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.