[hūn wài]
hôn ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
婚外恋hūn wài liàn
hôn ngoại luyến
xem 婚外情[hun1 wai4 qing2]
婚外情hūn wài qíng
hôn ngoại tình
ngoại tình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.