汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
婚介 (hūn jiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
婚介
[hūn jiè]
hôn giới
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mai mối
2
viết tắt của 婚姻介紹|婚姻介绍
Ví dụ
婚介机构
hūn jiè jī gòu
cơ quan mai mối
Từ ghép
0 từ chứa “婚介”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
婚姻介绍
~机构
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
婚
hūn
hôn
Kết hôn; cưới hỏi; Hôn nhân; việc cưới hỏi; Tái hôn
介
jiè
giới
Giới thiệu, làm trung gian giữa hai bên; Nằm giữa, ở giữa; Can thiệp, tham gia vào