[biǎo]
biểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
婊子biǎo zǐ
biểu tử
gái điếm; đĩ
绿茶婊lǜ chá biǎo
lục trà biểu
"con khốn trà xanh", một cô gái trông có vẻ ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra rất toan tính và thủ đoạn
圣母婊shèng mǔ biǎo
thánh mẫu biểu
con bitch tỏ ra đạo đức giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.