[chāng]
xướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娼妓chāng jì
xướng kỹ
gái mại dâm
娼妇chāng fù
xướng phụ
gái mại dâm
娼女chāng nǚ
gái mại dâm
娼家chāng jiā
xướng gia
nhà thổ
私娼sī chāng
tư xướng
mại dâm chui
宿娼sù chāng
túc xướng
tìm đến gái mại dâm
嫖娼piáo chāng
phiêu xướng
đi mua dâm; đi chơi gái
暗娼àn chāng
ám xướng
gái mại dâm không có giấy phép
男盗女娼nán dào nǚ chāng
Đàn ông trộm cắp, đàn bà bán dâm; chỉ cả nam lẫn nữ đều làm việc xấu hoặc có tư tưởng, hành vi vô cùng đê tiện, tồi tệ
逼良为娼bī liáng wéi chāng
bức lương vi xướng
ép một cô gái lương thiện thành gái mại dâm; làm cho sa đọa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.